biscayne bay

biscayne bay

A sailboat glides across the calm waters of Biscayne Bay.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vịnh Biscayne: Một vịnh hẹp được hình thành bởi một cửa vào từ Đại Tây Dươngphía đông nam Florida, Hoa Kỳ. Đây một vùng nước ven biển nằm giữa bờ biển Florida các đảo chắn.

dụ sử dụng
  • (Vịnh Biscayne một điểm đến phổ biến cho việc đi thuyền câu .)
  • (Thành phố Miami nằm dọc theo bờ của Vịnh Biscayne.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biscayne Bay ecosystem": Hệ sinh thái của Vịnh Biscayne, bao gồm các rạn san hô, rừng ngập mặn các loài sinh vật biển.

    • The Biscayne Bay ecosystem is home to many endangered species. (Hệ sinh thái Vịnh Biscayne nơi sinh sống của nhiều loài nguy tuyệt chủng.)
  • "Biscayne Bay National Park": Công viên Quốc gia Vịnh Biscayne, một khu bảo tồn thiên nhiên biển.

    • Tourists can explore the coral reefs in Biscayne Bay National Park. (Du khách có thể khám phá các rạn san hô trong Công viên Quốc gia Vịnh Biscayne.)
Biến thể từ gần giống
  • Biscayne (Danh từ riêng): Tên gọi của một khu vực hoặc quận ở Florida, thường được dùng để chỉ vịnh này.
  • Bay (Danh từ): Vịnh, một vùng nước ven biển nhỏ hơn biển.
Từ đồng nghĩa
  • Inlet: Cửa vào hẹp từ biển vào đất liền.
  • Estuary: Cửa sông nơi nước ngọt nước mặn gặp nhau (mặc dù Biscayne Bay không phải một cửa sông điển hình).
Các cụm từ liên quan
  • "On Biscayne Bay": Trên Vịnh Biscayne, chỉ vị trí địa .

    • The hotel is located on Biscayne Bay. (Khách sạn nằm trên Vịnh Biscayne.)
  • "Across Biscayne Bay": Băng qua Vịnh Biscayne.

    • They took a ferry across Biscayne Bay to the islands. (Họ đi phà băng qua Vịnh Biscayne đến các hòn đảo.)
Thành ngữ liên quan
  • "Biscayne Bay breeze": Làn gió từ Vịnh Biscayne, thường được dùng để miêu tả không khí mát mẻ ven biển.
    • We enjoyed the Biscayne Bay breeze while dining outdoors. (Chúng tôi tận hưởng làn gió từ Vịnh Biscayne khi ăn ngoài trời.)